chó sói

Học thuật
Thân thiện
chó sói

Một con chó sói đang đứng trên đỉnh đồi và ngước nhìn lên mặt trăng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú ăn thịt thuộc họ chó, sống theo bầy đàn, mõm nhọn, tai vểnh đuôi rậm: "chó sói" một loài động vật hoang dã, thường sống trong rừng hoặc các vùng hoang dã, chuyên săn bắt các loài thú khác.
    • Biểu tượng cho sự hoang dã, lạnh lùng hoặc sự nguy hiểm: Trong văn hóa, "chó sói" thường được dùng để ẩn dụ cho những đặc tính như sự tàn nhẫn, sự độc hoặc bản năng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng của chó sói vang vọng trong đêm rừng sâu thẳm.
    • Bầy chó sói hợp sức lại để săn một con mồi lớn.
    • Anh ấy đôi mắt sắc lạnh như mắt chó sói.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sói già": dùng để chỉ người giàu kinh nghiệm, xảo quyệt đáng sợ trong một lĩnh vực nào đó (thường chính trị, kinh doanh).

    • Ông ta một con sói già trên thương trường.
  • "bản năng sói": chỉ bản năng sinh tồn mạnh mẽ, sự nhạy bén tàn nhẫn cần thiết.

    • Để sống sót trong môi trường cạnh tranh ấy, ấy phải bản năng sói.
Biến thể từ liên quan
  • Sói xám: chỉ một loài hoặc một màu lông phổ biến của chó sói.
  • Sói đồng cỏ: (danh từ) một loài động vật họ chó khác, nhỏ hơn, sốngBắc Mỹ, thường bị nhầm lẫn với chó sói.
  • Sói biển: (danh từ, ẩn dụ) chỉ những tay săn voi hoặc những thủy thủ dày dạn, gan dạ.
Từ đồng nghĩa
  • Sói: từ ngắn gọn, thông tục hơn, cùng chỉ loài vật này.
  • Chó rừng: có thể dùng để chỉ chung các loài thú họ chó hoang dã, nhưng khác loài với chó sói thực thụ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Sói đói không ngại thịt thối": von về việc khi cùng đường, người ta có thể chấp nhận mọi thứ, thứ kém chất lượng.
  • "Mặt sói da gấu": chỉ những kẻ bề ngoài hung dữ, đáng sợ.
  • "Nuôi ong tay áo, nuôi sói trong nhà": cảnh báo về việc nuôi dưỡng, giúp đỡ những kẻ phản trắc, nguy hiểm, rồi sẽ bị chính họ làm hại.
chó sói

Một con chó sói đang đứng trên đỉnh đồi và ngước nhìn lên mặt trăng.

  1. d. Chó rừng mõm nhọn, đuôi rậm, chuyên bắt thú khác để ăn thịt.